astatic coils

astatic coils

A scientist adjusts the astatic coils in a laboratory instrument.

Định nghĩa

Danh từ:
Cuộn dây phi định hướng (astatic coils) một bộ sắp xếp các cuộn dây được sử dụng trong các thiết bị điện nhạy. Các cuộn dây được bố trí sao cho khi dòng điện chạy qua, chúng tạo ra từ trường bên ngoài tổng hợp bằng không không suất điện động cảm ứng nào được tạo ra trong chúng bởi một từ trường bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Các cuộn dây phi định hướng trong điện kế giúp loại bỏ nhiễu từ các từ trường bên ngoài.)
  • (Các kỹ sư thiết kế cuộn dây phi định hướng để đảm bảo các phép đo chính xác trong các thiết bị nhạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "astatic coils arrangement": cách bố trí cuộn dây phi định hướng. (Cách bố trí cuộn dây phi định hướng rất quan trọng để giảm nhiễu từ trong thiết bị phòng thí nghiệm.)
  • "astatic pair": cặp cuộn dây phi định hướng, thường dùng để chỉ hai cuộn dây đối xứng. (Cặp cuộn dây phi định hướng trong thiết bị triệt tiêu các từ trường bên ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Astatic (tính từ): phi định hướng, không hướng ưu tiên. (Thiết kế phi định hướng của các cuộn dây đảm bảo sự ổn định.)
  • Coil (danh từ): cuộn dây. (Các cuộn dây đồng được quấn chặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Null-coil arrangement: bố trí cuộn dây triệt tiêu.
  • Balanced coil system: hệ thống cuộn dây cân bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "astatic coils", nhưng có thể dùng:
- Wind up (quấn): The technician wound up the astatic coils carefully.
(Kỹ thuật viên đã quấn các cuộn dây phi định hướng một cách cẩn thận.) - Set up (thiết lập): They set up the astatic coils in the circuit.
(Họ thiết lập các cuộn dây phi định hướng trong mạch.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "astatic coils". Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong kỹ thuật điện.